mining engineer

mining engineer

A mining engineer examines a blueprint inside a modern mine office.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ sư khai thác mỏ
Kỹ sư khai thác mỏ một kỹ sư chuyên về việc xây dựng vận hành các mỏ (khai thác khoáng sản như than, quặng, đá quý).

dụ sử dụng
  • (Một kỹ sư khai thác mỏ chịu trách nhiệm thiết kế các đường hầm an toàn trong mỏ than.)
  • (Kỹ sư khai thác mỏ đã kiểm tra thiết bị để đảm bảo hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mining engineer thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp khai thác, bao gồm cả khai thác lộ thiên khai thác hầm lò.
  • (Anh ấy làm việc như một kỹ sư khai thác mỏ cho một công ty khai thác vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mining (danh từ): ngành khai thác mỏ.
    • Mining is a dangerous but essential industry. (Khai thác mỏ một ngành công nghiệp nguy hiểm nhưng thiết yếu.)
  • Engineer (danh từ): kỹ sư (nói chung).
    • She is a civil engineer. ( ấy một kỹ sư xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mine engineer: kỹ sư mỏ (thường dùng thay thế, ít phổ biến hơn).
  • Geotechnical engineer: kỹ sư địa kỹ thuật (chuyên về nền móng địa chất, liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Mining engineer thường đứng một mình như một danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mining engineer". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ (tìm thấy vàng, nghĩa bóng thành công lớn).